不為左右袒

bù wèi zuǒ yòu tǎn bất vi tả hữu đản

Hán Việt: bất vi tả hữu đản · Pinyin: bù wèi zuǒ yòu tǎn

Tổng quan

giữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)

Cấu tạo: (bất) + (vi) + (tả) + (hữu) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to remain neutral in a quarrel (idiom)
  • Cihui to remain neutral in a quarrel (idiom)