不为人知的 bất vi nhân tri đích Hán Việt: bất vi nhân tri đích Tổng quan (thông tục) không (được) biết Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 知 (tri) + 的 (đích)Hán Việtbất vi nhân tri đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 爲 + 人 + 知 + 的 · bất + vi + nhân + tri + đích nghĩa thành phần: bất + vi + nhân + tri + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không ai biếtMainlandKaggle Zh-Vi unbeknown Từ liên quan Gần nghĩa不为左右袒 · 不为已甚 · 不为人知 · 不为所动 · 不为酒困 · 不爲已甚 · 不为五斗米折腰 · 不为…所动