不为…辩护

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + … + 辯 (biện) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không biện hộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hold no brief for

Eng

  • Cihui hold no brief for

Từ liên quan

Gần nghĩa

不为人知的 · 不为左右袒 · 不为已甚 · 不为人知 · 不为所动 · 不为酒困 · 不爲已甚 · 不为五斗米折腰