不久的將來

bù jiǔ de jiāng lái bất cửu đích tương lai

Hán Việt: bất cửu đích tương lai · Pinyin: bù jiǔ de jiāng lái

Tổng quan

ngoài khơi, biển khơi, vị trí ngoài khơi

Cấu tạo: (bất) + (cửu) + (đích) + (tương) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài khơi, biển khơi, vị trí ngoài khơi