不事張揚

bù shì zhāng yáng bất sự trương dương

Hán Việt: bất sự trương dương · Pinyin: bù shì zhāng yáng

Tổng quan

một cách lặng lẽ | không phô trương

Cấu tạo: (bất) + (sự) + (trương) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách lặng lẽ | không phô trương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不做任何鋪張的舉動。形容平靜而不招搖。如:「董事長行事低調,不事張揚,獨生子結婚,只宴請近親,公司同仁都毫無所悉。」

Eng

  • CC-CEDICT quietly|without ostentation
  • Cihui quietly/without ostentation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大事铺张