不互相響應 bất hỗ tương hưởng ứng Hán Việt: bất hỗ tương hưởng ứng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 互 (hỗ) + 相 (tương) + 響 (hưởng) + 應 (ứng)Hán Việtbất hỗ tương hưởng ứngCấu tạo不 + 互 + 相 + 響 + 應 · bất + hỗ + tương + hưởng + ứng nghĩa thành phần: bất + hỗ + tương + hưởng + ứng Nghĩa EngCihui noninteracting