不付紅利的 bất phó hồng lợi đích Hán Việt: bất phó hồng lợi đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 付 (phó) + 紅 (hồng) + 利 (lợi) + 的 (đích)Hán Việtbất phó hồng lợi đíchCấu tạo不 + 付 + 紅 + 利 + 的 · bất + phó + hồng + lợi + đích nghĩa thành phần: bất + phó + hồng + lợi + đích Nghĩa EngCihui nonparticipating