不以为然地

bù yǐ wéi rán debất dĩ vi nhiên địa

Hán Việt: bất dĩ vi nhiên địa · Pinyin: bù yǐ wéi rán de

Tổng quan

không tán thành, phản đối; chê

Cấu tạo: 不 (bất) + 以 (dĩ) + 為 (vi) + 然 (nhiên) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không cho là đúng
  • Google Alex v6 không tán thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disapprovingly

Đức

  • Handedict missbilligend

Từ liên quan

Gần nghĩa

不以人废言 · 不以辞害志 · 不以词害志 · 不以为意 · 不以为耻 · 不以为然 · 不以爲然 · 不以词害意