不休

bù xiū bất hưu

Hán Việt: bất hưu · Pinyin: bù xiū

Tổng quan

không ngừng | không ngớt | liên tục

Cấu tạo: (bất) + (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ngừng | không ngớt | liên tục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不止、不息。漢.鄒陽〈上書吳王〉:「鬥城不休,救兵不至。」南朝梁.任昉〈為蕭揚州薦士表〉:「陳坐鎮雅俗,弘益已多,僧孺訪對不休,質疑斯在。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不停止,不罢休。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不停止,不罢休。

Eng

  • CC-CEDICT endlessly|ceaselessly
  • Cihui endlessly; ceaselessly

ja

  • JMdict no rest|working nonstop

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不停

Từ trái nghĩa

停止 · 甘休 · 罢休