不停
bất đình
Hán Việt: bất đình · Pinyin: bù tíng
Tổng quan
không ngừng
Nghĩa
Việt
- Cihui không ngừng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 持續、繼續。如:「做為一個知識分子要不停的吸取新知。」
Eng
- CC-CEDICT incessant
- Cihui incessant
Hán Việt: bất đình · Pinyin: bù tíng
không ngừng