不低三下四 bất đê tam hạ tứ Hán Việt: bất đê tam hạ tứ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 低 (đê) + 三 (tam) + 下 (hạ) + 四 (tứ)Hán Việtbất đê tam hạ tứCấu tạo不 + 低 + 三 + 下 + 四 · bất + đê + tam + hạ + tứ nghĩa thành phần: bất + đê + tam + hạ + tứ Nghĩa EngCihui walk tall