不住在任所 bất trụ tại nhâm sở Hán Việt: bất trụ tại nhâm sở Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 住 (trụ) + 在 (tại) + 任 (nhâm) + 所 (sở)Hán Việtbất trụ tại nhâm sởCấu tạo不 + 住 + 在 + 任 + 所 · bất + trụ + tại + nhâm + sở nghĩa thành phần: bất + trụ + tại + nhâm + sở Nghĩa EngCihui nonresidence