不依賴別人 bất y lại biệt nhân Hán Việt: bất y lại biệt nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 依 (y) + 賴 (lại) + 別 (biệt) + 人 (nhân)Hán Việtbất y lại biệt nhânCấu tạo不 + 依 + 賴 + 別 + 人 · bất + y + lại + biệt + nhân nghĩa thành phần: bất + y + lại + biệt + nhân Nghĩa EngCihui stand on one's own feet