不信任動議

bù xìn rèn dòng yì bất tín nhâm động nghị

Hán Việt: bất tín nhâm động nghị · Pinyin: bù xìn rèn dòng yì

Tổng quan

nghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)

Cấu tạo: (bất) + (tín) + (nhâm) + (động) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)

Eng

  • CC-CEDICT motion of no confidence (against the government, in parliamentary debates)
  • Cihui motion of no confidence (against the government, in parliamentary debates)

ja

  • JMdict censure motion