不信任动议
bất tín nhâm động nghị
Hán Việt: bất tín nhâm động nghị · Pinyin: bù xìn rèn dòng yì
Tổng quan
nghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bất tín nhiệm
Eng
- JMdict censure motion
- Cihui motion of no confidence (against the government, in parliamentary debates)
Đức
- Handedict Misstrauensvotum (S, Pol)
ja
- JMdict 不信任動議(ふしんにんどうぎ)