不信任投票

bù xìn rèn tóu piàobất tín nhâm đầu phiếu

Hán Việt: bất tín nhâm đầu phiếu · Pinyin: bù xìn rèn tóu piào

Tổng quan

bỏ phiếu bất tín nhiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

國會反對內閣的政策,因而投票作不信任的表示,以迫閣揆去職的制度。

Cấu tạo: 不 (bất) + 信 (tín) + 任 (nhâm) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ phiếu bất tín nhiệm
  • VietPhrases lá phiếu không tín nhiệm
  • Biên soạn vote of no-confidence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國會反對內閣的政策,因而投票作不信任的表示,以迫閣揆去職的制度。

Eng

  • JMdict no-confidence vote
  • JMdict vote of no confidence
  • Cihui vote of no-confidence

ja

  • JMdict 不信任投票(ふしんにんとうひょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不信任动议 · 投票弃权者 · 投票监票人 · 不信仰者 · 不信任案 · 不信任的 · 不信用的 · 不信神的