不信任投票

bù xìn rèn tóu piào bất tín nhâm đầu phiếu

Hán Việt: bất tín nhâm đầu phiếu · Pinyin: bù xìn rèn tóu piào

Tổng quan

bỏ phiếu bất tín nhiệm

Cấu tạo: (bất) + (tín) + (nhâm) + (đầu) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ phiếu bất tín nhiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國會反對內閣的政策,因而投票作不信任的表示,以迫閣揆去職的制度。

Eng

  • CC-CEDICT vote of no-confidence
  • Cihui vote of no-confidence

ja

  • JMdict no-confidence vote|vote of no confidence