不信任案件

bù xìn rèn àn jiàn bất tín nhâm án kiện

Hán Việt: bất tín nhâm án kiện · Pinyin: bù xìn rèn àn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tín) + (nhâm) + (án) + (kiện)