不修邊幅的 bất tu biên phúc đích Hán Việt: bất tu biên phúc đích Tổng quan (thông tục) dâm dục Cấu tạo: 不 (bất) + 修 (tu) + 邊 (biên) + 幅 (phúc) + 的 (đích)Hán Việtbất tu biên phúc đíchCấu tạo不 + 修 + 邊 + 幅 + 的 · bất + tu + biên + phúc + đích nghĩa thành phần: bất + tu + biên + phúc + đích Nghĩa ViệtCihui (thông tục) dâm dục