不倒翁蟲科 bất đảo ông trùng khoa Hán Việt: bất đảo ông trùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 倒 (đảo) + 翁 (ông) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)Hán Việtbất đảo ông trùng khoaCấu tạo不 + 倒 + 翁 + 蟲 + 科 · bất + đảo + ông + trùng + khoa nghĩa thành phần: bất + đảo + ông + trùng + khoa Nghĩa EngCihui Sternaspidae