不值一提 bù zhí yī tí · bất trị nhất đề Hán Việt: bất trị nhất đề · Pinyin: bù zhí yī tí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 一 (nhất) + 提 (đề)Pinyinbù zhí yī tíHán Việtbất trị nhất đềCấu tạo不 + 值 + 一 + 提 · bất + trị + nhất + đề nghĩa thành phần: bất + trị + nhất + đề Nghĩa EngCihui 不值一提 ùzhíyītí f.e. not be worth mentioning Từ liên quan Từ đồng nghĩa何足道哉