不值錢的東西
bất trị tiễn đích đông tây
Hán Việt: bất trị tiễn đích đông tây · Pinyin: bù zhí qián de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 錢 (tiễn) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: bất trị tiễn đích đông tây · Pinyin: bù zhí qián de dōng xi
Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 錢 (tiễn) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)