不停地叫喊

bù tíng dì jiào hǎnbất đình địa khiếu hảm

Hán Việt: bất đình địa khiếu hảm · Pinyin: bù tíng dì jiào hǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 叫 (khiếu) + 喊 (hảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng la hét

Đức

  • Handedict Geschrei

Từ liên quan

Gần nghĩa

不停地转动 · 不停止的 · 不停的说 · 叫喊着说 · 不停地哭泣 · 不停地守卫 · 不停地工作 · 不停地沸腾