不停地叫喊 bù tíng dì jiào hǎn · bất đình địa khiếu hảm Hán Việt: bất đình địa khiếu hảm · Pinyin: bù tíng dì jiào hǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 叫 (khiếu) + 喊 (hảm)Pinyinbù tíng dì jiào hǎnHán Việtbất đình địa khiếu hảmCấu tạo不 + 停 + 地 + 叫 + 喊 · bất + đình + địa + khiếu + hảm nghĩa thành phần: bất + đình + địa + khiếu + hảm