不停地哭泣 bất đình địa khốc khấp Hán Việt: bất đình địa khốc khấp Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 哭 (khốc) + 泣 (khấp)Hán Việtbất đình địa khốc khấpTừ loạitínhCấu tạo不 + 停 + 地 + 哭 + 泣 · bất + đình + địa + khốc + khấp nghĩa thành phần: bất + đình + địa + khốc + khấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khóc ròngMainlandKaggle Zh-Vi weep awayEngCihui weep away Từ liên quan Gần nghĩa不停地转动 · 哭泣的男人 · 不停止的 · 不停的说 · 哭泣的人 · 不停地叫喊 · 不停地守卫 · 不停地工作