不停地守衛 bất đình địa thủ vệ Hán Việt: bất đình địa thủ vệ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 守 (thủ) + 衛 (vệ)Hán Việtbất đình địa thủ vệCấu tạo不 + 停 + 地 + 守 + 衛 · bất + đình + địa + thủ + vệ nghĩa thành phần: bất + đình + địa + thủ + vệ Nghĩa EngCihui keep watch and ward over