不停地守卫 bất đình địa thủ vệ Hán Việt: bất đình địa thủ vệ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 守 (thủ) + 衛 (vệ)Hán Việtbất đình địa thủ vệTừ loạitínhCấu tạo不 + 停 + 地 + 守 + 衛 · bất + đình + địa + thủ + vệ nghĩa thành phần: bất + đình + địa + thủ + vệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 canh gácMainlandKaggle Zh-Vi keep watch and ward overEngCihui keep watch and ward over Từ liên quan Gần nghĩa不停地转动 · 不停止的 · 不停的说 · 不停地叫喊 · 不停地哭泣 · 不停地工作 · 不停地沸腾 · 不停地谈话