不停地工作 bất đình địa công tác Hán Việt: bất đình địa công tác Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtbất đình địa công tácTừ loạitínhCấu tạo不 + 停 + 地 + 工 + 作 · bất + đình + địa + công + tác nghĩa thành phần: bất + đình + địa + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cặm cụi làmMainlandKaggle Zh-Vi plug awayEngCihui plug away Từ liên quan Gần nghĩa不停地转动 · 工作委员会 · 工作管理员 · 不停止的 · 不停的说 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者