不停地工作 bất đình địa công tác Hán Việt: bất đình địa công tác Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtbất đình địa công tácCấu tạo不 + 停 + 地 + 工 + 作 · bất + đình + địa + công + tác nghĩa thành phần: bất + đình + địa + công + tác Nghĩa EngCihui plug away