不停地沸騰 bất đình địa phí đằng Hán Việt: bất đình địa phí đằng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 沸 (phí) + 騰 (đằng)Hán Việtbất đình địa phí đằngCấu tạo不 + 停 + 地 + 沸 + 騰 · bất + đình + địa + phí + đằng nghĩa thành phần: bất + đình + địa + phí + đằng Nghĩa EngCihui bubble away