不停地談話 bất đình địa đàm thoại Hán Việt: bất đình địa đàm thoại Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 談 (đàm) + 話 (thoại)Hán Việtbất đình địa đàm thoạiCấu tạo不 + 停 + 地 + 談 + 話 · bất + đình + địa + đàm + thoại nghĩa thành phần: bất + đình + địa + đàm + thoại Nghĩa EngCihui talk away