不停地責罵 bất đình địa trách mạ Hán Việt: bất đình địa trách mạ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 責 (trách) + 罵 (mạ)Hán Việtbất đình địa trách mạCấu tạo不 + 停 + 地 + 責 + 罵 · bất + đình + địa + trách + mạ nghĩa thành phần: bất + đình + địa + trách + mạ Nghĩa EngCihui nag at