不停地轉動
bất đình địa chuyển động
Hán Việt: bất đình địa chuyển động
Tổng quan
hồi chuyển, xoay tròn
Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 轉 (chuyển) + 動 (động)
Nghĩa
Việt
- Cihui hồi chuyển, xoay tròn
Hán Việt: bất đình địa chuyển động
hồi chuyển, xoay tròn
Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 地 (địa) + 轉 (chuyển) + 動 (động)