不像鄰人的

bất tượng lân nhân đích

Hán Việt: bất tượng lân nhân đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tượng) + (lân) + (nhân) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unneighborly