不光

bù guāng bất quang

Hán Việt: bất quang · Pinyin: bù guāng

Tổng quan

không phải duy nhất | không chỉ khn) Không chỉ, chẳng những; hông chỉ có, không chỉ là (mà còn nhiều). bất quang bất quang ☆Không chỉ có, không chỉ là (mà còn nhiều). bất quang khn) Không chỉ, chẳng những; ☸

Cấu tạo: (bất) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phải duy nhất | không chỉ khn) Không chỉ, chẳng những; hông chỉ có, không chỉ là (mà còn nhiều). bất quang bất quang ☆Không chỉ có, không chỉ là (mà còn nhiều). bất quang khn) Không chỉ, chẳng những; ☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不但、不止。如:「他不光數學不錯,連英文也很棒。」也作「不單」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示超出某个数量或范围;不止:报名参加的~是他一个人;不但:~数量多,质量也不错|这里~出煤,而且出铁。

Eng

  • CC-CEDICT not the only one|not only
  • Cihui not the only one; not only

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不仅 · 不但 · 不只

Từ trái nghĩa

仅仅