不只

bù zhǐ bất chỉ

Hán Việt: bất chỉ · Pinyin: bù zhǐ

Tổng quan

không chỉ | không chỉ đơn thuần

Cấu tạo: (bất) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chỉ | không chỉ đơn thuần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不僅、不但。如:「這茶不只香,而且甘美無比。」「那座山峰不只人上不去,連老鷹也很難飛上去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不是单一的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不是单一的。

Eng

  • CC-CEDICT not only|not merely
  • Cihui not only; not merely

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不但 · 不光 · 不单