不全卵裂的

bất toàn noãn liệt đích

Hán Việt: bất toàn noãn liệt đích

Tổng quan

(nói về trứng) cắt một phần

Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 卵 (noãn) + 裂 (liệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân cắt không hoàn toàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi meroblastic

Từ liên quan

Gần nghĩa

不全南也 · 不全角化 · 不全变态类 · 不全口总目 · 不全信地 · 不全信的 · 不全晶体 · 不全脱位