不全卵裂的
bất toàn noãn liệt đích
Hán Việt: bất toàn noãn liệt đích
Tổng quan
(nói về trứng) cắt một phần
Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 卵 (noãn) + 裂 (liệt) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (nói về trứng) cắt một phần
Hán Việt: bất toàn noãn liệt đích
(nói về trứng) cắt một phần
Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 卵 (noãn) + 裂 (liệt) + 的 (đích)