不全口总目 bất toàn khẩu tổng mục Hán Việt: bất toàn khẩu tổng mục Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 口 (khẩu) + 總 (tổng) + 目 (mục)Hán Việtbất toàn khẩu tổng mụcTừ loạidanhCấu tạo不 + 全 + 口 + 總 + 目 · bất + toàn + khẩu + tổng + mục nghĩa thành phần: bất + toàn + khẩu + tổng + mục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 AtelostomataMainlandKaggle Zh-Vi AtelostomataEngCihui Atelostomata Từ liên quan Gần nghĩa不全卵裂的 · 不全南也 · 不全角化 · 不全变态类 · 不全信地 · 不全信的 · 不全晶体 · 不全脱位