不全晶体

bất toàn tinh thể

Hán Việt: bất toàn tinh thể

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 晶 (tinh) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 paracrystal

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paracrystals

Eng

  • Cihui paracrystals

Từ liên quan

Gần nghĩa

不全南也 · 不全角化 · 晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 不全卵裂的 · 不全疝 · 晶体管