不全變態類
bất toàn biến thái loại
Hán Việt: bất toàn biến thái loại
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 變 (biến) + 態 (thái) + 類 (loại)
Nghĩa
Eng
- Cihui heterometabola
Hán Việt: bất toàn biến thái loại
Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 變 (biến) + 態 (thái) + 類 (loại)