不公平競爭

bù gōng píng jìng zhēng bất công bình cạnh tranh

Hán Việt: bất công bình cạnh tranh · Pinyin: bù gōng píng jìng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (công) + (bình) + (cạnh) + (tranh)