不再感興趣 bất tái cảm hưng thú Hán Việt: bất tái cảm hưng thú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 感 (cảm) + 興 (hưng) + 趣 (thú)Hán Việtbất tái cảm hưng thúCấu tạo不 + 再 + 感 + 興 + 趣 · bất + tái + cảm + hưng + thú nghĩa thành phần: bất + tái + cảm + hưng + thú Nghĩa EngCihui lose interest