不分皁白的 bất phân tạo bạch đích Hán Việt: bất phân tạo bạch đích Tổng quan không phân biệt, bừa bãi Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 皁 (tạo) + 白 (bạch) + 的 (đích)Hán Việtbất phân tạo bạch đíchCấu tạo不 + 分 + 皁 + 白 + 的 · bất + phân + tạo + bạch + đích nghĩa thành phần: bất + phân + tạo + bạch + đích Nghĩa ViệtCihui không phân biệt, bừa bãi