不列顛之獅 bất liệt điên chi sư Hán Việt: bất liệt điên chi sư Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 列 (liệt) + 顛 (điên) + 之 (chi) + 獅 (sư)Hán Việtbất liệt điên chi sưCấu tạo不 + 列 + 顛 + 之 + 獅 · bất + liệt + điên + chi + sư nghĩa thành phần: bất + liệt + điên + chi + sư Nghĩa EngCihui British lion