不列顛空戰
bất liệt điên không chiến
Hán Việt: bất liệt điên không chiến · Pinyin: bú liè diān kōng zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 列 (liệt) + 顛 (điên) + 空 (không) + 戰 (chiến)
Hán Việt: bất liệt điên không chiến · Pinyin: bú liè diān kōng zhàn
Cấu tạo: 不 (bất) + 列 (liệt) + 顛 (điên) + 空 (không) + 戰 (chiến)