不到二十歲 bất đáo nhị thập tuế Hán Việt: bất đáo nhị thập tuế Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 到 (đáo) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 歲 (tuế)Hán Việtbất đáo nhị thập tuếCấu tạo不 + 到 + 二 + 十 + 歲 · bất + đáo + nhị + thập + tuế nghĩa thành phần: bất + đáo + nhị + thập + tuế Nghĩa EngCihui not yet out of one's teens