不到火候不揭锅

bù dào huǒ hòu bù jiē guōbất đáo hỏa hậu bất yết oa

Hán Việt: bất đáo hỏa hậu bất yết oa · Pinyin: bù dào huǒ hòu bù jiē guō

Tổng quan

không hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 到 (đáo) + 火 (hỏa) + 候 (hậu) + 不 (bất) + 揭 (yết) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa chín chưa mở
  • Tần suất từ không hành động khi chưa đúng lúc (thành ngữ)

Eng

  • Cihui don't act until the time is ripe (idiom)
  • Tần suất từ don't act until the time is ripe (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不到黄河心不死 · 不到长城非好汉 · 不到乌江不肯休 · 不到乌江不尽头 · 不到乌江心不死 · 不到烏江心不死