不到烏江不肯休

bù dào wū jiāng bù kěn xiū bất đáo ô giang bất khẳng hưu

Hán Việt: bất đáo ô giang bất khẳng hưu · Pinyin: bù dào wū jiāng bù kěn xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đáo) + (ô) + (giang) + (bất) + (khẳng) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹不到黄河心不死。同“不到乌江不尽头”。