不加區分地 bất gia khu phân địa Hán Việt: bất gia khu phân địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 加 (gia) + 區 (khu) + 分 (phân) + 地 (địa)Hán Việtbất gia khu phân địaCấu tạo不 + 加 + 區 + 分 + 地 · bất + gia + khu + phân + địa nghĩa thành phần: bất + gia + khu + phân + địa Nghĩa EngCihui without distinction