不動點定理

bù dòng diǎn dìng lǐ bất động điểm định lí

Hán Việt: bất động điểm định lí · Pinyin: bù dòng diǎn dìng lǐ

Tổng quan

định lý điểm bất động (toán học)

Cấu tạo: (bất) + (động) + (điểm) + (định) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định lý điểm bất động (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT fixed point theorem (math.)
  • Cihui fixed point theorem (math.)