不动点定理

bù dòng diǎn dìng lǐbất động điểm định lí

Hán Việt: bất động điểm định lí · Pinyin: bù dòng diǎn dìng lǐ

Tổng quan

định lý điểm bất động (toán học)

Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 點 (điểm) + 定 (định) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lý điểm bất động
  • Tần suất từ định lý điểm bất động (toán học)

Eng

  • Cihui fixed point theorem (math.)
  • Tần suất từ fixed point theorem (math.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不動使者法 · 不動安鎮法 · 不動尊儀軌 · 不動慈救咒 · 不動慈護咒 · 不動護摩供 · 不動軌立印 · 不動阿羅漢