不動產業務 bù dòng chǎn yè wù · bất động sản nghiệp vụ Hán Việt: bất động sản nghiệp vụ · Pinyin: bù dòng chǎn yè wù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinbù dòng chǎn yè wùHán Việtbất động sản nghiệp vụCấu tạo不 + 動 + 產 + 業 + 務 · bất + động + sản + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: bất + động + sản + nghiệp + vụ