不賣力地演
bất mại lực địa diễn
Hán Việt: bất mại lực địa diễn
Tổng quan
(sân khấu) diễn xuất kém, làm kém (việc gì); làm nhiệm vụ kém
Nghĩa
Việt
- Cihui (sân khấu) diễn xuất kém, làm kém (việc gì); làm nhiệm vụ kém