不厘务侍者

bất li vụ thị giả

Hán Việt: bất li vụ thị giả

Tổng quan

bất li vụ thị giả (職位)為不執實務而在侍者之職者,即名譽侍者是也。☸

Cấu tạo: (bất) + (li) + (vụ) + (thị) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất li vụ thị giả (職位)為不執實務而在侍者之職者,即名譽侍者是也。☸