不厭求詳

bù yàn qiú xiáng bất yếm cầu tường

Hán Việt: bất yếm cầu tường · Pinyin: bù yàn qiú xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (yếm) + (cầu) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不嫌仔細,越仔細越好。如:「老爹一看兒子回來了,趕忙不厭求詳的問經過的情形。」也作「不厭其詳」。

Eng

  • Cihui 不厭求詳 ùyànqiúxiáng f.e. omit no details

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不厌其详