不及物動詞
bất cập vật động từ
Hán Việt: bất cập vật động từ · Pinyin: bù jí wù dòng cí
Tổng quan
động từ nội động
Nghĩa
Việt
- Cihui động từ nội động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種動詞。動作者的動作停止在本身,不及於其他事物的詞。如鳥飛的「飛」字。也稱為「內動詞」、「自動詞」。
Eng
- CC-CEDICT intransitive verb
- Cihui intransitive verb